交換圖 jiāo huàn tú · giao hoán đồ Hán Việt: giao hoán đồ · Pinyin: jiāo huàn tú Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 換 (hoán) + 圖 (đồ)Pinyinjiāo huàn túHán Việtgiao hoán đồCấu tạo交 + 換 + 圖 · giao + hoán + đồ nghĩa thành phần: giao + hoán + đồ