交換所 giao hoán sở Hán Việt: giao hoán sở Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 換 (hoán) + 所 (sở)Hán Việtgiao hoán sởCấu tạo交 + 換 + 所 · giao + hoán + sở nghĩa thành phần: giao + hoán + sở Nghĩa EngCihui 交換所 iāohuànsuǒ p.w. exchange M:¹jiā