交換法 giao hoán pháp Hán Việt: giao hoán pháp Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 換 (hoán) + 法 (pháp)Hán Việtgiao hoán phápCấu tạo交 + 換 + 法 · giao + hoán + pháp nghĩa thành phần: giao + hoán + pháp Nghĩa EngCihui 交換法 iāohuànfǎ n. commutation