交换配偶的人

jiāohuàn pèi'ǒu de réngiao hoán phối ngẫu đích nhân

Hán Việt: giao hoán phối ngẫu đích nhân · Pinyin: jiāohuàn pèi'ǒu de rén

Tổng quan

Cấu tạo: 交 (giao) + 換 (hoán) + 配 (phối) + 偶 (ngẫu) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui swinger

Từ liên quan

Gần nghĩa

交换以太网络 · 交换代数学 · 交换虚电路 · 交换信息网路 · 交换网络通讯