交换虚电路

jiāo huàn xū diàn lùgiao hoán hư điện lộ

Hán Việt: giao hoán hư điện lộ · Pinyin: jiāo huàn xū diàn lù

Tổng quan

mạch ảo chuyển mạch

Cấu tạo: 交 (giao) + 換 (hoán) + 虛 (hư) + 電 (điện) + 路 (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui SVC
  • Tần suất từ mạch ảo chuyển mạch , SVC

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi SVC

Eng

  • Cihui Switched Virtual Circuit; SVC
  • Tần suất từ Switched Virtual Circuit; SVC

Từ liên quan

Gần nghĩa

交换代数学 · 交换代数 · 交换以太网络 · 交换价值 · 交换单元 · 交换场所 · 交换手段 · 交换技术