交换网络通讯

giao hoán võng lạc thông tấn

Hán Việt: giao hoán võng lạc thông tấn

Tổng quan

Cấu tạo: 交 (giao) + 換 (hoán) + 網 (võng) + 絡 (lạc) + 通 (thông) + 訊 (tấn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui exchange network traffic

Từ liên quan

Gần nghĩa

交换以太网络 · 交换代数学 · 交换虚电路 · 通讯自动化 · 交换信息网路 · 交换配偶的人 · 通讯卫星公司 · 通讯广播卫星