交换代数学

jiāo huàn dài shù xuégiao hoán đại sổ học

Hán Việt: giao hoán đại sổ học · Pinyin: jiāo huàn dài shù xué

Tổng quan

(toán) đại số giao hoán

Cấu tạo: 交 (giao) + 換 (hoán) + 代 (đại) + 數 (sổ) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đại số giao hoán

Eng

  • Cihui (math.) commutative algebra

Đức

  • Handedict Kommutative Algebra (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

交换虚电路 · 数学物理学 · 交换代数 · 交换以太网络 · 交换价值 · 交换单元 · 交换场所 · 交换手段