交接班

jiāo jiē bān giao tiếp ban

Hán Việt: giao tiếp ban · Pinyin: jiāo jiē bān

Tổng quan

đổi ca

Cấu tạo: (giao) + (tiếp) + (ban)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đổi ca

Eng

  • CC-CEDICT to change shift
  • Cihui to change shift