交接班
giao tiếp ban
Hán Việt: giao tiếp ban · Pinyin: jiāo jiē bān
Tổng quan
đổi ca
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giao ca
- Tần suất từ đổi ca
- Biên soạn 交接班 iāo-jiēbān v.o. change shifts
Eng
- Cihui to change shift
- Tần suất từ 交接班 iāo-jiēbān v.o. change shifts