交換性 giao hoán tính Hán Việt: giao hoán tính Tổng quan xem commutative Cấu tạo: 交 (giao) + 換 (hoán) + 性 (tính)Hán Việtgiao hoán tínhCấu tạo交 + 換 + 性 · giao + hoán + tính nghĩa thành phần: giao + hoán + tính Nghĩa ViệtCihui xem commutative