交換生 jiāo huàn shēng · giao hoán sanh Hán Việt: giao hoán sanh · Pinyin: jiāo huàn shēng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 換 (hoán) + 生 (sanh)Pinyinjiāo huàn shēngHán Việtgiao hoán sanhCấu tạo交 + 換 + 生 · giao + hoán + sanh nghĩa thành phần: giao + hoán + sanh Nghĩa EngCC-CEDICT exchange studentCihui exchange student