交換網 jiāo huàn wǎng · giao hoán võng Hán Việt: giao hoán võng · Pinyin: jiāo huàn wǎng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 換 (hoán) + 網 (võng)Pinyinjiāo huàn wǎngHán Việtgiao hoán võngCấu tạo交 + 換 + 網 · giao + hoán + võng nghĩa thành phần: giao + hoán + võng Nghĩa jaJMdict switching network