交換羣 giao hoán quần Hán Việt: giao hoán quần Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 換 (hoán) + 羣 (quần)Hán Việtgiao hoán quầnCấu tạo交 + 換 + 羣 · giao + hoán + quần nghĩa thành phần: giao + hoán + quần Nghĩa EngCihui Abeligroup