交换台 giao hoán thai Hán Việt: giao hoán thai Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 换 (hoán) + 台 (thai)Hán Việtgiao hoán thaiCấu tạo交 + 换 + 台 · giao + hoán + thai nghĩa thành phần: giao + hoán + thai