交換齒輪 giao hoán xỉ luân Hán Việt: giao hoán xỉ luân Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 換 (hoán) + 齒 (xỉ) + 輪 (luân)Hán Việtgiao hoán xỉ luânCấu tạo交 + 換 + 齒 + 輪 · giao + hoán + xỉ + luân nghĩa thành phần: giao + hoán + xỉ + luân Nghĩa EngCihui 交換齒輪 iāohuàn chǐlún v.o. change gear