交方差 giao phương soa Hán Việt: giao phương soa Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 方 (phương) + 差 (soa)Hán Việtgiao phương soaCấu tạo交 + 方 + 差 · giao + phương + soa nghĩa thành phần: giao + phương + soa Nghĩa EngCihui crossvariance