交易廳交易
giao dịch thính giao dịch
Hán Việt: giao dịch thính giao dịch · Pinyin: jiāo yì tīng jiāo yì
Tổng quan
Cấu tạo: 交 (giao) + 易 (dịch) + 廳 (thính) + 交 (giao) + 易 (dịch)
Hán Việt: giao dịch thính giao dịch · Pinyin: jiāo yì tīng jiāo yì
Cấu tạo: 交 (giao) + 易 (dịch) + 廳 (thính) + 交 (giao) + 易 (dịch)