交易日记帐

giao dịch nhật kí trướng

Hán Việt: giao dịch nhật kí trướng

Tổng quan

Cấu tạo: 交 (giao) + 易 (dịch) + 日 (nhật) + 記 (kí) + 帳 (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhật ký giao dịch

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi daybook

Eng

  • Cihui daybook

Từ liên quan

Gần nghĩa

交易延期费 · 交易市场 · 交易所交易基金 · 交易厅交易 · 交易所行情 · 交易日当天 · 交易经济学 · 交易验证码