交易验证码

jiāo yì yàn zhèng mǎgiao dịch nghiệm chứng mã

Hán Việt: giao dịch nghiệm chứng mã · Pinyin: jiāo yì yàn zhèng mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 交 (giao) + 易 (dịch) + 驗 (nghiệm) + 證 (chứng) + 碼 (mã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mã xác thực giao dịch

Đức

  • Handedict Transaktionsnummer, TAN (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

交易延期费 · 交易市场 · 交易所交易基金 · 交易厅交易 · 交易所行情 · 交易日当天 · 交易日记帐 · 交易经济学