交易所行情 jiāo yì suǒ háng qíng · giao dịch sở hành tình Hán Việt: giao dịch sở hành tình · Pinyin: jiāo yì suǒ háng qíng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 易 (dịch) + 所 (sở) + 行 (hành) + 情 (tình)Pinyinjiāo yì suǒ háng qíngHán Việtgiao dịch sở hành tìnhCấu tạo交 + 易 + 所 + 行 + 情 · giao + dịch + sở + hành + tình nghĩa thành phần: giao + dịch + sở + hành + tình