交易所行情

jiāo yì suǒ háng qínggiao dịch sở hành tình

Hán Việt: giao dịch sở hành tình · Pinyin: jiāo yì suǒ háng qíng

Tổng quan

Cấu tạo: 交 (giao) + 易 (dịch) + 所 (sở) + 行 (hành) + 情 (tình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 báo giá

Đức

  • Handedict Quotation

Từ liên quan

Gần nghĩa

交易延期费 · 交易市场 · 行情看涨 · 交易所交易基金 · 交易厅交易 · 交易日当天 · 交易日记帐 · 交易经济学