交易會
giao dịch hội
Hán Việt: giao dịch hội · Pinyin: jiāo yì huì
Tổng quan
hội chợ thương mại
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hội chợ
- Google Alex v6 hội chợ giao dịch
- Tần suất từ hội chợ, chợ phiên, (xem) day, hội chợ phù hoa, phải, đúng, hợp lý, không thiên vị, công bằng, ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận, khá, khá tốt, đầy hứa hẹn; thuận lợi, thông đồng bén giọt, đẹp, nhiều, thừa thãi, khá lớn, có vẻ đúng, có vẻ xuôi tai; khéo, vàng hoe (tóc); trắng (da), trong sạch, (xem) bid, cuộc giao tranh không bên nào ở thế lợi hơn bên nào; cuộc giao tranh với lực lượng cân bằng không ai chấp ai, (thông tục) kha khá, tàm tạm (sức khoẻ...), ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận, đúng, trúng, tốt, lịch sự, lễ phép, vào bản sạch, trở nên đẹp (thời tiết), viết vào bản sạch…
- Biên soạn 交易會 jiāoyìhuì n. trade fair M:ge/cì/jiè
Mainland
- Kaggle Zh-Vi fair
Eng
- JMdict trade fair
- JMdict trade exposition
- Cihui trade fair
- Tần suất từ 交易會 jiāoyìhuì n. trade fair M:ge/cì/jiè
Đức
- Handedict Messe
ja
- JMdict 交易会(こうえきかい)