交易量 jiāo yì liàng · giao dịch lượng Hán Việt: giao dịch lượng · Pinyin: jiāo yì liàng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 易 (dịch) + 量 (lượng)Pinyinjiāo yì liàngHán Việtgiao dịch lượngCấu tạo交 + 易 + 量 · giao + dịch + lượng nghĩa thành phần: giao + dịch + lượng