交易额

jiāo yì égiao dịch ngạch

Hán Việt: giao dịch ngạch · Pinyin: jiāo yì é

Tổng quan

tổng hoặc khối lượng giao dịch

Cấu tạo: 交 (giao) + 易 (dịch) + 額 (ngạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui doanh thu
  • Tần suất từ tổng hoặc khối lượng giao dịch , doanh thu

Eng

  • Cihui sum or volume of business transactions; turnover
  • Tần suất từ sum or volume of business transactions; turnover

Đức

  • Handedict Handelsvolumen

Từ liên quan

Gần nghĩa

交易会 · 交易员 · 交易商 · 交易所 · 交易日 · 交易者 · 交易 · 交易市场