交民巷 giao dân hạng Hán Việt: giao dân hạng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 民 (dân) + 巷 (hạng)Hán Việtgiao dân hạngCấu tạo交 + 民 + 巷 · giao + dân + hạng nghĩa thành phần: giao + dân + hạng Nghĩa EngCihui 交民巷 iāomínxiàng p.w. <hist.> Legation Quarter (in Peking)