交匯處

jiāo huì chù giao hối xử

Hán Việt: giao hối xử · Pinyin: jiāo huì chù

Tổng quan

ngã ba (hai dòng sông) | giao lộ (đường) | nút giao thông (vận tải)

Cấu tạo: (giao) + (hối) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngã ba (hai dòng sông) | giao lộ (đường) | nút giao thông (vận tải)

Eng

  • CC-CEDICT confluence (of two rivers)|junction (of roads)|(transport) interchange
  • Cihui confluence (of two rivers); junction (of roads); (transport) interchange