交流學者 giao lưu học giả Hán Việt: giao lưu học giả Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 流 (lưu) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việtgiao lưu học giảCấu tạo交 + 流 + 學 + 者 · giao + lưu + học + giả nghĩa thành phần: giao + lưu + học + giả Nghĩa EngCihui 交流學者 iāoliú xuézhě n. exchange scholar