交涉

jiāo shègiao thiệp

Hán Việt: giao thiệp · Pinyin: jiāo shè

Tổng quan

can thiệp; điều đình; thương lượng; đàm phán; thương lượng; mặc cả. làm công tác can thiệp. 你去交涉一下,看能不能提前交貨. anh đi thương lượng chút đi, xem có thể giao hàng sớm được không?

新华 · Tân Hoa Đại lục

跟对方商量解决有关的问题:办~, 你去~一下,看能不能提前交货。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.牽連、關聯。宋.范成大〈病中聞西園新花已茂及竹逕皆成而海棠亦未過〉詩:「春雖與病無交涉,雨莫將花便破除。」 2.跟對方協商以解決問題。《官場現形記》第九回:「不與洋人交涉,宦途甚覺順利。」《文明小史》第二二回:「自己不便合那鄧門上交涉,叫家人王福去結交了他。」 3.有待協商解決的問題。《文明小史》第三八回:「就是兄弟罷官不做,後任也辦不來這宗交涉,地方上定然吃虧。」 4.接觸、交往。如:「自從他改邪歸正後,便不再與黑道交涉了。」《老殘遊記二編》第四回:「從今以後,再也不與男人交涉,剪了辮子,跟師父睡去。」

Cấu tạo: 交 (giao) + 涉 (thiệp)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Bước vào công việc của nhau, ý nói cùng nhau gặp gỡ bàn tính công việc. Ta chỉ hiểu là qua lại tơi lui với nhau — Liên can với nhau.; sự mặc cả, sự thương lượng mua bán (thương nghiệp), (chính trị) điều đình, đàm phán, thương lượng, dàn xếp, đổi thành tiền, chuyển nhượng cho người khác để lấy tiền, trả bằng tiền (chứng khoán, hối phiếu, ngân phiếu), vượt qua được (vật chướng ngại, khó khăn...) sự điều đình, sự đàm phán, sự thương lượng, sự dàn xếp, sự đổi thành tiền, sự đổi lấy tiền, sự trả bằng tiền (chứng khoán, hối phiếu, ngân phiếu), sự vượt qua (khó khăn...) lời nói ba hoa, lời dỗ ngọt…
  • Biên soạn 交涉 jiāoshè* v. negotiate; make representations

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.牽連、關聯。宋.范成大〈病中聞西園新花已茂及竹逕皆成而海棠亦未過〉詩:「春雖與病無交涉,雨莫將花便破除。」 2.跟對方協商以解決問題。《官場現形記》第九回:「不與洋人交涉,宦途甚覺順利。」《文明小史》第二二回:「自己不便合那鄧門上交涉,叫家人王福去結交了他。」 3.有待協商解決的問題。《文明小史》第三八回:「就是兄弟罷官不做,後任也辦不來這宗交涉,地方上定然吃虧。」 4.接觸、交往。如:「自從他改邪歸正後,便不再與黑道交涉了。」《老殘遊記二編》第四回:「從今以後,再也不與男人交涉,剪了辮子,跟師父睡去。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跟对方商量解决有关的问题:办~, 你去~一下,看能不能提前交货。
  • Kaggle Zh-Vi bargaining

Eng

  • Cihui to negotiate (with); to have dealings (with)
  • Tần suất từ 交涉 jiāoshè* v. negotiate; make representations , Ràng wǒ lái gēn tāmen ∼. Let me negotiate with them

Đức

  • Handedict Einsprüche vorbringen

other

  • Nguồn khác Bước vào công việc của nhau, ý nói cùng nhau gặp gỡ bàn tính công việc. Ta chỉ hiểu là qua lại tơi lui với nhau
  • Nguồn khác Liên can với nhau

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

谈判