交涉者

jiāo shè zhě giao thiệp giả

Hán Việt: giao thiệp giả · Pinyin: jiāo shè zhě

Tổng quan

người điều đình, người đàm phán, người giao dịch

Cấu tạo: (giao) + (thiệp) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người điều đình, người đàm phán, người giao dịch