交点月

giao điểm nguyệt

Hán Việt: giao điểm nguyệt

Tổng quan

Cấu tạo: 交 (giao) + 點 (điểm) + 月 (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 交點月 iāodiǎnyuè n. <astr.> draconic month

Eng

  • Cihui 交點月 iāodiǎnyuè n. <astr.> draconic month
  • Tần suất từ 交點月 iāodiǎnyuè n. <astr.> draconic month

Từ liên quan

Gần nghĩa

交点 · 交點 · 交点的