交點的 giao điểm đích Hán Việt: giao điểm đích Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 點 (điểm) + 的 (đích)Hán Việtgiao điểm đíchCấu tạo交 + 點 + 的 · giao + điểm + đích nghĩa thành phần: giao + điểm + đích Nghĩa EngCihui nodical