交点的

giao điểm đích

Hán Việt: giao điểm đích

Tổng quan

Cấu tạo: 交 (giao) + 點 (điểm) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nút

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nodical

Eng

  • Cihui nodical

Từ liên quan

Gần nghĩa

交点 · 交點 · 交点月 · 點的