交班兒 giao ban nhi Hán Việt: giao ban nhi Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 班 (ban) + 兒 (nhi)Hán Việtgiao ban nhiCấu tạo交 + 班 + 兒 · giao + ban + nhi nghĩa thành phần: giao + ban + nhi Nghĩa EngCihui 交班兒 iāobānr ►See jiāobān