交界
giao giới
Hán Việt: giao giới · Pinyin: jiāo jiè
Tổng quan
ranh giới chung | biên giới chung
Nghĩa
Việt
- Cihui ranh giới chung | biên giới chung
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 兩地相連接的地方。《二十年目睹之怪現狀》第一○七回:「山東沂州是和這邊徐州交界,大約走王家營去不遠;要走煙臺,那是要走到登州了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 两地相连,有共同的疆界云南省南部跟越南、老挝和缅甸~。
Eng
- CC-CEDICT common boundary|common border
- Cihui common boundary; common border