交番仗

jiāo fān zhàng giao phiên trượng

Hán Việt: giao phiên trượng · Pinyin: jiāo fān zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (phiên) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 值班的兵卫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.值班的兵卫。