交當人 giao đương nhân Hán Việt: giao đương nhân Tổng quan xem pawn Cấu tạo: 交 (giao) + 當 (đương) + 人 (nhân)Hán Việtgiao đương nhânCấu tạo交 + 當 + 人 · giao + đương + nhân nghĩa thành phần: giao + đương + nhân Nghĩa ViệtCihui xem pawn