交杯盏 giao bôi trản Hán Việt: giao bôi trản Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 杯 (bôi) + 盏 (trản)Hán Việtgiao bôi trảnCấu tạo交 + 杯 + 盏 · giao + bôi + trản nghĩa thành phần: giao + bôi + trản