交管員 giao quản viên Hán Việt: giao quản viên Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 管 (quản) + 員 (viên)Hán Việtgiao quản viênCấu tạo交 + 管 + 員 · giao + quản + viên nghĩa thành phần: giao + quản + viên Nghĩa EngCihui 交管員 iāoguǎnyuán n. traffic controller M:ge/¹míng/²wèi