交線戲 jiāo xiàn xì · giao tuyến hí Hán Việt: giao tuyến hí · Pinyin: jiāo xiàn xì Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 線 (tuyến) + 戲 (hí)Pinyinjiāo xiàn xìHán Việtgiao tuyến híCấu tạo交 + 線 + 戲 · giao + tuyến + hí nghĩa thành phần: giao + tuyến + hí