交線戲

jiāo xiàn xì giao tuyến hí

Hán Việt: giao tuyến hí · Pinyin: jiāo xiàn xì

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (tuyến) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两人用一条线绕在手指上轮番挑出各种花样的一种游戏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两人用一条线绕在手指上轮番挑出各种花样的一种游戏。