交織物 giao chức vật Hán Việt: giao chức vật Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 織 (chức) + 物 (vật)Hán Việtgiao chức vậtCấu tạo交 + 織 + 物 · giao + chức + vật nghĩa thành phần: giao + chức + vật Nghĩa EngCihui intertexture