交織着 giao chức trứ Hán Việt: giao chức trứ Tổng quan đan xen Cấu tạo: 交 (giao) + 織 (chức) + 着 (trứ)Hán Việtgiao chức trứCấu tạo交 + 織 + 着 · giao + chức + trứ nghĩa thành phần: giao + chức + trứ Nghĩa ViệtCihui đan xen