交股刀

jiāo gǔ dāo giao cổ đao

Hán Việt: giao cổ đao · Pinyin: jiāo gǔ dāo

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (cổ) + (đao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即剪刀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即剪刀。