交股民 jiāo gǔ mín · giao cổ dân Hán Việt: giao cổ dân · Pinyin: jiāo gǔ mín Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 股 (cổ) + 民 (dân)Pinyinjiāo gǔ mínHán Việtgiao cổ dânCấu tạo交 + 股 + 民 · giao + cổ + dân nghĩa thành phần: giao + cổ + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中交股国之民。因其脚相交切,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中交股国之民。因其脚相交切,故称。