交節氣 giao tiết khí Hán Việt: giao tiết khí Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 節 (tiết) + 氣 (khí)Hán Việtgiao tiết khíCấu tạo交 + 節 + 氣 · giao + tiết + khí nghĩa thành phần: giao + tiết + khí Nghĩa EngCihui 交節氣 iāojiéqì n. 1. seasonal weather change 2. relapse of chronic illness with seasonal change