交誼廳 giao nghị thính Hán Việt: giao nghị thính Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 誼 (nghị) + 廳 (thính)Hán Việtgiao nghị thínhCấu tạo交 + 誼 + 廳 · giao + nghị + thính nghĩa thành phần: giao + nghị + thính Nghĩa EngCihui 交誼廳 iāoyìtīng p.w. ballroom M:¹jiān