交誼會 giao nghị hội Hán Việt: giao nghị hội Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 誼 (nghị) + 會 (hội)Hán Việtgiao nghị hộiCấu tạo交 + 誼 + 會 · giao + nghị + hội nghĩa thành phần: giao + nghị + hội Nghĩa EngCihui 交誼會 jiāoyìhuì n. ballroom-dancing party M:ge/cì