交讓冠 jiāo ràng guān · giao nhượng quan Hán Việt: giao nhượng quan · Pinyin: jiāo ràng guān Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 讓 (nhượng) + 冠 (quan)Pinyinjiāo ràng guānHán Việtgiao nhượng quanCấu tạo交 + 讓 + 冠 · giao + nhượng + quan nghĩa thành phần: giao + nhượng + quan