交讓木 jiāo ràng mù · giao nhượng mộc Hán Việt: giao nhượng mộc · Pinyin: jiāo ràng mù Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 讓 (nhượng) + 木 (mộc)Pinyinjiāo ràng mùHán Việtgiao nhượng mộcCấu tạo交 + 讓 + 木 · giao + nhượng + mộc nghĩa thành phần: giao + nhượng + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 楠木。Tân Hoa Tự Điển 1.楠木。