交貨期

jiāo huò qīgiao hóa kì

Hán Việt: giao hóa kì · Pinyin: jiāo huò qī

Tổng quan

thời gian giao hàng (thời gian giữa đặt hàng và nhận hàng)

Cấu tạo: 交 (giao) + 貨 (hóa) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngày giao hàng
  • Tần suất từ thời gian giao hàng (thời gian giữa đặt hàng và nhận hàng) , ngày giao hàng
  • Biên soạn 交貨期 iāohuòqī n. date of delivery

Eng

  • Cihui delivery time (time between ordering goods and receiving the delivery); date of delivery

Đức

  • Handedict Lieferzeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

交貨 · 交貨期監督 · 交貨旗 · 交貨日 · 交货港 · 交货簿 · 交貨義務 · 交货付款