交貨日 jiāo huò rì · giao hóa nhật Hán Việt: giao hóa nhật · Pinyin: jiāo huò rì Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 貨 (hóa) + 日 (nhật)Pinyinjiāo huò rìHán Việtgiao hóa nhậtCấu tạo交 + 貨 + 日 · giao + hóa + nhật nghĩa thành phần: giao + hóa + nhật