交货日 jiāo huò rì·giao hóa nhật Hán Việt: giao hóa nhật · Pinyin: jiāo huò rì Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 貨 (hóa) + 日 (nhật)Pinyinjiāo huò rìHán Việtgiao hóa nhậtCấu tạo交 + 貨 + 日 · giao + hóa + nhật nghĩa thành phần: giao + hóa + nhật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngày giao hàngĐứcHandedict Liefertermin Từ liên quan Gần nghĩa交货期 · 交货 · 交货旗 · 交货港 · 交货簿 · 交货义务 · 交货付款 · 交货地点