交通卡
giao thông tạp
Hán Việt: giao thông tạp · Pinyin: jiāo tōng kǎ
Tổng quan
thẻ giao thông công cộng | thẻ trả trước đi lại | thẻ tàu điện ngầm
Nghĩa
Việt
- Cihui thẻ giao thông công cộng | thẻ trả trước đi lại | thẻ tàu điện ngầm
Eng
- CC-CEDICT public transportation card|prepaid transit card|subway pass
- Cihui public transportation card; prepaid transit card; subway pass