交通史 jiāo tōng shǐ · giao thông sử Hán Việt: giao thông sử · Pinyin: jiāo tōng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 通 (thông) + 史 (sử)Pinyinjiāo tōng shǐHán Việtgiao thông sửCấu tạo交 + 通 + 史 · giao + thông + sử nghĩa thành phần: giao + thông + sử Nghĩa EngCihui 交通史 iāotōngshǐ n. history of transportation M:²bù/¹běn